Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang TWD
Cập nhật
1
LYD
=
4.97281826
TWD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = NT$4.97281826 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ل.د0.20109321 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
NT$4.96624776
Hiện tại
NT$4.97281826
Cao nhất
NT$4.98311065
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.97281826 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007429 TWD
+0.15%
7 ngày qua
+0.002958 TWD
+0.06%
30 ngày qua
+0.008032 TWD
+0.16%
1 năm qua
-0.653709 TWD
-11.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
4.93072554 Hôm nay
4.97281826 Cao nhất
5.84183671
4.93072554 Hôm nay
4.97281826 Cao nhất
5.84183671
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-13.56%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.64660061 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.19475858 TWD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
5.99337617
–
6.46423884
TWD
LYD tăng giá
+5.47%
2023
Tỷ giá trung bình
6.47604756 TWD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
6.24293082
–
6.66978575
TWD
Năm ổn định
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
6.64660061 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.42129107
–
6.82779681
TWD
LYD tăng giá
+3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
5.91068083 TWD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
5.32953745
–
6.93882244
TWD
Năm biến động
-13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.04431713 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.93072554
–
5.84183671
TWD
Năm biến động
-13.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.