728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang LYD
Cập nhật
1
TWD
=
0.20083087
LYD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = ل.د0.20083087 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = NT$4.97931424 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.20067786
Hiện tại
ل.د0.20083087
Cao nhất
ل.د0.20135927
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20083087 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000362 LYD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000382 LYD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000588 LYD
-0.29%
1 năm qua
+0.023101 LYD
+13.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.17117904 Hôm nay
0.20083087 Cao nhất
0.20280991
0.17117904 Hôm nay
0.20083087 Cao nhất
0.20280991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+15.69%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19851152 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1614806 LYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.15469725
–
0.16685087
LYD
TWD giảm giá
-5.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15446017 LYD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.14992985
–
0.16018118
LYD
Năm ổn định
-1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15047819 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14646013
–
0.15573192
LYD
TWD giảm giá
-3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17037687 LYD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.14411667
–
0.18763354
LYD
Năm biến động
+15.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19851152 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17117904
–
0.20280991
LYD
Năm biến động
+16.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.