728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang UAH

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Hryvnia Ucraina 7.01513393 UAH
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴7.00382804 Hiện tại ₴7.01513393 Cao nhất ₴7.01513393
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.01513393 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011305 UAH
+0.16%
7 ngày qua
-0.018944 UAH
-0.27%
30 ngày qua
-0.051174 UAH
-0.72%
1 năm qua
-0.610222 UAH
-8.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.77689752
Hôm nay
7.01513393
Cao nhất
8.00882702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
-12.57%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.31916292 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.77917752 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.93218065 – 7.66463277 UAH
Năm biến động +28.76%
2023
Tỷ giá trung bình 7.65181181 UAH
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
7.38259199 – 8.02942455 UAH
LYD tăng giá +4.85%
2024
Tỷ giá trung bình 8.31916292 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.75493452 – 8.73129965 UAH
Năm biến động +7.22%
2025
Tỷ giá trung bình 7.89284593 UAH
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
7.39886485 – 8.63773467 UAH
Năm biến động -8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.01846071 UAH
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
6.77689752 – 8.00882702 UAH
Năm biến động -10.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.