728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang LYD

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Dinar Libi 0.14254895 LYD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.14254895 Hiện tại ل.د0.14254895 Cao nhất ل.د0.14277906
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14254895 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00023 LYD
-0.16%
7 ngày qua
+0.000268 LYD
+0.19%
30 ngày qua
+0.000304 LYD
+0.21%
1 năm qua
+0.011049 LYD
+8.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12486223
Hôm nay
0.14254895
Cao nhất
0.14756015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
+14.37%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14884589 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14884589 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13046939 – 0.16857207 LYD
Năm biến động -22.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13071391 LYD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.12454193 – 0.13545378 LYD
UAH giảm giá -4.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12034973 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11453049 – 0.12895015 LYD
Năm biến động -6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12699642 LYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.11577109 – 0.13515587 LYD
Năm biến động +9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14264921 LYD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.12486223 – 0.14756015 LYD
Năm biến động +11.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.