728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang XDR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Quyền rút vốn đặc biệt 0.11450415 XDR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.11450415 Hiện tại SDR0.11450415 Cao nhất SDR0.1145671
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11450415 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00009 XDR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000438 XDR
-0.38%
30 ngày qua
-0.000097 XDR
-0.08%
1 năm qua
-0.014058 XDR
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10836707
Hôm nay
0.11450415
Cao nhất
0.1345147
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-15.15%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang XDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15592917 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15188235 XDR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.14084665 – 0.1563252 XDR
LYD tăng giá +0.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1557976 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15434985 – 0.15744798 XDR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15592917 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15423927 – 0.15720399 XDR
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13680104 XDR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.12702659 – 0.15798338 XDR
Năm biến động -17.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1128642 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10836707 – 0.1292788 XDR
Năm biến động -10.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.