728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang LYD

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Dinar Libi 8.73330777 LYD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د8.72850913 Hiện tại ل.د8.73330777 Cao nhất ل.د8.73330777
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.73330777 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006862 LYD
+0.08%
7 ngày qua
+0.033243 LYD
+0.38%
30 ngày qua
+0.007419 LYD
+0.09%
1 năm qua
+0.954979 LYD
+12.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.43413174
Hôm nay
8.73330777
Cao nhất
9.2278958
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+17.86%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.87405384 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.58803215 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
6.39692127 – 7.0999202 LYD
XDR giảm giá -0.46%
2023
Tỷ giá trung bình 6.41864019 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.35130425 – 6.47878841 LYD
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 6.41321952 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.36116166 – 6.48343332 LYD
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 7.35874082 LYD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
6.32977974 – 7.87236734 LYD
Năm biến động +21.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.87405384 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.73522035 – 9.2278958 LYD
Năm biến động +11.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.