728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang KRW

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Won Hàn Quốc 140.85159856 KRW
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩140.85159856 Hiện tại ₩140.85159856 Cao nhất ₩141.88069295
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
140.85159856 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.258679 KRW
-0.18%
7 ngày qua
-3.462559 KRW
-2.40%
30 ngày qua
-7.395318 KRW
-4.99%
1 năm qua
-13.247133 KRW
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
140.85159856
Hôm nay
140.85159856
Cao nhất
169.60702938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+2.52%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-6.31%
Tháng 7
-4.92%
Tháng 8
-4.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 155.42806788 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.13512222 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
120.3708397 – 132.18849277 KRW
MAD giảm giá -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 129.01635963 KRW
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
120.0209583 – 136.30623092 KRW
Năm biến động +8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 137.20499838 KRW
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
130.41985029 – 146.32860555 KRW
Năm biến động +12.20%
2025
Tỷ giá trung bình 152.23320607 KRW
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
142.82216663 – 162.29509527 KRW
Năm biến động +8.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.42806788 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
140.85159856 – 169.60702938 KRW
Năm biến động -10.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.