728x90 / 970x90

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang NOK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Krone Na Uy 0.99181494 NOK
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.98620923 Hiện tại kr0.99181494 Cao nhất kr0.99181494
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99181494 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000365 NOK
-0.04%
7 ngày qua
+0.000725 NOK
+0.07%
30 ngày qua
-0.017339 NOK
-1.72%
1 năm qua
-0.107353 NOK
-9.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.9805728
Hôm nay
0.99181494
Cao nhất
1.11470724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-4.50%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-3.66%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+4.64%
Tháng 6
-3.65%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.1116351 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94627239 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88550329 – 1.00189637 NOK
Năm biến động -1.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0436011 NOK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.93769915 – 1.10050203 NOK
Năm biến động +9.48%
2024
Tỷ giá trung bình 1.08225418 NOK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
1.0249137 – 1.13993925 NOK
MAD tăng giá +9.94%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1116351 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07853288 – 1.15043259 NOK
Năm ổn định -1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02493357 NOK
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.9805728 – 1.10460361 NOK
Năm biến động -10.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.