Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MAD sang PHP
Cập nhật
1
MAD
=
6.46895915
PHP
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MAD = ₱6.46895915 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = د.م.0.15458437 MAD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱6.45399071
Hiện tại
₱6.46895915
Cao nhất
₱6.4947272
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.46895915 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.040777 PHP
-0.63%
7 ngày qua
-0.083357 PHP
-1.27%
30 ngày qua
-0.233404 PHP
-3.48%
1 năm qua
+0.054033 PHP
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
6.28364631 Hôm nay
6.46895915 Cao nhất
6.73663041
6.28364631 Hôm nay
6.46895915 Cao nhất
6.73663041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
+2.09%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+2.83%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-3.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.52493019 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.36702684 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.16886651
–
5.5719267
PHP
MAD giảm giá
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
5.49609481 PHP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
5.23174364
–
5.8200322
PHP
MAD tăng giá
+4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
5.76634468 PHP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
5.51489162
–
5.96890947
PHP
MAD tăng giá
+3.25%
2025
Tỷ giá trung bình
6.15891779 PHP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
5.73064386
–
6.46426616
PHP
Năm biến động
+11.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.52493019 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.28364631
–
6.73663041
PHP
Năm ổn định
+0.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.