Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MAD
Cập nhật
1
PHP
=
0.15458437
MAD
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = د.م.0.15458437 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ₱6.46895915 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
د.م.0.15397106
Hiện tại
د.م.0.15458437
Cao nhất
د.م.0.15494289
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15458437 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000968 MAD
+0.63%
7 ngày qua
+0.001967 MAD
+1.29%
30 ngày qua
+0.005383 MAD
+3.61%
1 năm qua
-0.001302 MAD
-0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.14844216 Hôm nay
0.15458437 Cao nhất
0.15914327
0.14844216 Hôm nay
0.15458437 Cao nhất
0.15914327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
-2.05%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-2.08%
Tháng 8
+3.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18637165 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18637165 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17947113
–
0.19346601
MAD
PHP tăng giá
+3.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18203627 MAD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.17182036
–
0.19114086
MAD
PHP giảm giá
-4.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17351109 MAD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.16753479
–
0.18132723
MAD
PHP giảm giá
-3.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16257151 MAD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.1546966
–
0.17450046
MAD
Năm biến động
-10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15330308 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14844216
–
0.15914327
MAD
Năm ổn định
-0.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.