Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang MXN
Cập nhật
1
MDL
=
1.02720805
MXN
+2.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = $1.02720805 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L0.97351262 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.00833464
Hiện tại
$1.02720805
Cao nhất
$1.02720805
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02720805 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.02072 MXN
+2.06%
7 ngày qua
+0.039615 MXN
+4.01%
30 ngày qua
+0.047241 MXN
+4.82%
1 năm qua
-0.074729 MXN
-6.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.97797616 Hôm nay
1.02720805 Cao nhất
1.10987999
0.97797616 Hôm nay
1.02720805 Cao nhất
1.10987999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.10891235 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06637696 MXN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.97970979
–
1.16728021
MXN
Năm biến động
-11.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97940231 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.92678359
–
1.02270166
MXN
MDL giảm giá
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03258687 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.92666075
–
1.15997377
MXN
Năm biến động
+15.89%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10891235 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06133175
–
1.17395372
MXN
MDL giảm giá
-5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00853195 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.97797616
–
1.07528843
MXN
MDL giảm giá
-4.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.