Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang MDL
Cập nhật
1
MXN
=
0.98067611
MDL
-1.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = L0.98067611 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $1.01970466 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.9799438
Hiện tại
L0.98067611
Cao nhất
L0.99173426
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98067611 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017097 MDL
-1.71%
7 ngày qua
-0.031886 MDL
-3.15%
30 ngày qua
-0.039766 MDL
-3.90%
1 năm qua
+0.073183 MDL
+8.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.90099831 Hôm nay
0.98067611 Cao nhất
1.02251981
0.90099831 Hôm nay
0.98067611 Cao nhất
1.02251981
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.02154824 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93946878 MDL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.85669233
–
1.02071043
MDL
Năm biến động
+13.38%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02154824 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.97780226
–
1.07900054
MDL
MXN tăng giá
+3.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97340683 MDL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.86208846
–
1.07914358
MDL
Năm biến động
-13.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.90211814 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.85182233
–
0.94221246
MDL
MXN tăng giá
+5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99202298 MDL
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.92998304
–
1.02251981
MDL
MXN tăng giá
+5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.