Tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang PGK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Kina Papua New Guinean 0.25641042 PGK
+1.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.25207654 Hiện tại K0.25641042 Cao nhất K0.25661411
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25641042 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004883 PGK
+1.94%
7 ngày qua
+0.002049 PGK
+0.81%
30 ngày qua
+0.000624 PGK
+0.24%
1 năm qua
+0.000469 PGK
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24515316
Hôm nay
0.25641042
Cao nhất
0.26289084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.63%
Tháng 10
+2.19%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25304665 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18688893 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15018274 – 0.19924897 PGK
Năm biến động -7.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19915572 PGK
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.18337464 – 0.21815896 PGK
Năm biến động +18.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21947675 PGK
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.20837074 – 0.23004417 PGK
MDL tăng giá +1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23973996 PGK
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.21254051 – 0.25940134 PGK
Năm biến động +14.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25304665 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24515316 – 0.26289084 PGK
Năm ổn định +1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.