Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang MDL
Cập nhật
1
PGK
=
3.89999748
MDL
-2.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = L3.89999748 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = K0.25641042 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L3.89690181
Hiện tại
L3.89999748
Cao nhất
L3.96704911
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.89999748 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.084121 MDL
-2.11%
7 ngày qua
-0.031414 MDL
-0.80%
30 ngày qua
-0.00951 MDL
-0.24%
1 năm qua
-0.007149 MDL
-0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
3.80386013 Hôm nay
3.89999748 Cao nhất
4.07908266
3.80386013 Hôm nay
3.89999748 Cao nhất
4.07908266
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.70%
Tháng 10
-2.14%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.35574617 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.35574617 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.01884652
–
6.65855476
MDL
Năm biến động
+7.92%
2023
Tỷ giá trung bình
5.03019315 MDL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
4.58381366
–
5.45331685
MDL
Năm biến động
-15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
4.55885427 MDL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
4.34699133
–
4.79913837
MDL
PGK giảm giá
-1.00%
2025
Tỷ giá trung bình
4.18437156 MDL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.85503026
–
4.70498536
MDL
Năm biến động
-12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.95283412 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.80386013
–
4.07908266
MDL
Năm ổn định
-1.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.