Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang PHP
Cập nhật
1
MDL
=
3.54982943
PHP
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = ₱3.54982943 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = L0.28170368 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱3.52457758
Hiện tại
₱3.54982943
Cao nhất
₱3.54982943
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.54982943 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02513 PHP
+0.71%
7 ngày qua
-0.023075 PHP
-0.65%
30 ngày qua
-0.032064 PHP
-0.90%
1 năm qua
+0.039613 PHP
+1.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
3.37261311 Hôm nay
3.54982943 Cao nhất
3.65514126
3.37261311 Hôm nay
3.54982943 Cao nhất
3.65514126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+3.86%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+3.73%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.51360768 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.88656955 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.73466008
–
3.06167961
PHP
MDL tăng giá
+1.31%
2023
Tỷ giá trung bình
3.07467441 PHP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.84519716
–
3.24964936
PHP
Năm biến động
+10.03%
2024
Tỷ giá trung bình
3.2304191 PHP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.11871573
–
3.34841191
PHP
Năm ổn định
-0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32444972 PHP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.08068741
–
3.52610305
PHP
Năm biến động
+10.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.51360768 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.37261311
–
3.65514126
PHP
Năm ổn định
+1.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.