Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MDL
Cập nhật
1
PHP
=
0.28170368
MDL
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = L0.28170368 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₱3.54982943 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.28170368
Hiện tại
L0.28170368
Cao nhất
L0.28372194
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28170368 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002008 MDL
-0.71%
7 ngày qua
+0.001819 MDL
+0.65%
30 ngày qua
+0.002522 MDL
+0.90%
1 năm qua
-0.003179 MDL
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.27358724 Hôm nay
0.28170368 Cao nhất
0.29650599
0.27358724 Hôm nay
0.28170368 Cao nhất
0.29650599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
+2.99%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-3.59%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.34668875 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34668875 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32661811
–
0.36567616
MDL
PHP giảm giá
-1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32560016 MDL
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.30772551
–
0.35146949
MDL
Năm biến động
-9.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30964846 MDL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.29864904
–
0.32064481
MDL
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30129006 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.2835992
–
0.32460288
MDL
Năm biến động
-9.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28469171 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27358724
–
0.29650599
MDL
Năm ổn định
-1.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.