728x90 / 970x90
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang USD
Cập nhật
1
MDL
=
0.05635472
USD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = $0.05635472 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = L17.744742 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.05635472
Hiện tại
$0.05635472
Cao nhất
$0.0567197
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05635472 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 USD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000725 USD
-1.27%
30 ngày qua
-0.001167 USD
-2.03%
1 năm qua
-0.00381 USD
-6.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.05628071 Hôm nay
0.05635472 Cao nhất
0.06024465
0.05628071 Hôm nay
0.05635472 Cao nhất
0.06024465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-3.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0578315 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05301932 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05105922
–
0.0563297
USD
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05527447 USD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.05200477
–
0.05780971
USD
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05638924 USD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.05416645
–
0.05796469
USD
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0578315 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05298149
–
0.06108963
USD
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05773861 USD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.05628071
–
0.05991465
USD
MDL giảm giá
-5.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.