Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MGA sang MXN

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Peso Mexico 0.00409601 MXN
+2.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00402369 Hiện tại $0.00409601 Cao nhất $0.00410455
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00409601 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000083 MXN
+2.07%
7 ngày qua
+0.000147 MXN
+3.72%
30 ngày qua
+0.000168 MXN
+4.28%
1 năm qua
-0.000004 MXN
-0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0037881
Hôm nay
0.00409601
Cao nhất
0.00436258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
-4.03%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+4.78%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00487614 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00487614 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00434864 – 0.00534679 MXN
Năm biến động -15.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00398802 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00367604 – 0.00447014 MXN
Năm biến động -15.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0040357 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00366252 – 0.00443974 MXN
Năm biến động +20.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00423613 MXN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00391128 – 0.00451105 MXN
Năm biến động -10.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.004065 MXN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.0037881 – 0.00436258 MXN
Năm biến động +4.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.