Tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang MGA
Cập nhật
1
MXN
=
245.23288261
MGA
-1.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = Ar245.23288261 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = $0.00407776 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Ar243.63181812
Hiện tại
Ar245.23288261
Cao nhất
Ar246.12720228
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
245.23288261 MGA
2026-09-29
24 giờ qua
-3.747073 MGA
-1.50%
7 ngày qua
-7.990106 MGA
-3.16%
30 ngày qua
-9.358402 MGA
-3.68%
1 năm qua
+1.325251 MGA
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
229.22191015 Hôm nay
245.23288261 Cao nhất
263.98471851
229.22191015 Hôm nay
245.23288261 Cao nhất
263.98471851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+4.20%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-4.57%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
-3.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MGA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 251.48929365 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
205.55506904 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
187.02793645
–
229.95703704
MGA
Năm biến động
+18.88%
2023
Tỷ giá trung bình
251.48929365 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
223.70666284
–
272.03212696
MGA
Năm biến động
+18.52%
2024
Tỷ giá trung bình
248.71768804 MGA
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
225.23834489
–
273.03591321
MGA
Năm biến động
-16.83%
2025
Tỷ giá trung bình
236.26801147 MGA
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
221.67800609
–
255.67057719
MGA
Năm biến động
+12.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
246.22669182 MGA
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
229.22191015
–
263.98471851
MGA
Năm biến động
-3.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.