Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MGA sang PHP
Cập nhật
1
MGA
=
0.01420314
PHP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MGA = ₱0.01420314 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Ar70.40694198 MGA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.01419406
Hiện tại
₱0.01420314
Cao nhất
₱0.01425744
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01420314 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 PHP
+0.43%
7 ngày qua
-0.000084 PHP
-0.59%
30 ngày qua
-0.000154 PHP
-1.07%
1 năm qua
+0.001143 PHP
+8.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.01277249 Hôm nay
0.01420314 Cao nhất
0.01484462
0.01277249 Hôm nay
0.01420314 Cao nhất
0.01484462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
+3.93%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.52%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01416861 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01319734 PHP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.0123872
–
0.01421046
PHP
Năm biến động
-3.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01249952 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01199166
–
0.01297154
PHP
MGA giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01263631 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01198862
–
0.01321863
PHP
MGA tăng giá
+2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01269028 PHP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01216461
–
0.0133655
PHP
MGA tăng giá
+4.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01416861 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01277249
–
0.01484462
PHP
Năm biến động
+10.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.