Tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang MGA

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Ariary Malagasy 70.40694198 MGA
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar70.13879922 Hiện tại Ar70.40694198 Cao nhất Ar70.45199517
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.40694198 MGA
2026-09-29
24 giờ qua
-0.300143 MGA
-0.42%
7 ngày qua
+0.413084 MGA
+0.59%
30 ngày qua
+0.753524 MGA
+1.08%
1 năm qua
-6.161245 MGA
-8.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
67.36447193
Hôm nay
70.40694198
Cao nhất
78.29325414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.82%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
-5.66%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MGA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 80.02945409 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 75.84170032 MGA
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
70.37068931 – 80.72848902 MGA
Năm biến động +3.49%
2023
Tỷ giá trung bình 80.02945409 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
77.09185496 – 83.39130715 MGA
PHP tăng giá +3.64%
2024
Tỷ giá trung bình 79.18562767 MGA
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
75.65081321 – 83.41241151 MGA
PHP giảm giá -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 78.8498788 MGA
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
74.81948569 – 82.205667 MGA
PHP giảm giá -3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.68323462 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.36447193 – 78.29325414 MGA
Năm biến động -9.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.