Tỷ giá Denar Macedonia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BAM

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.03176031 BAM
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.0317545 Hiện tại KM0.03176031 Cao nhất KM0.03180422
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03176031 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 BAM
-0.01%
7 ngày qua
+0.000008 BAM
+0.03%
30 ngày qua
-0.000028 BAM
-0.09%
1 năm qua
+0.000014 BAM
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03136285
Hôm nay
0.03176031
Cao nhất
0.03207469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03179305 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03174833 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03128985 – 0.03233482 BAM
Năm ổn định +0.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03175085 BAM
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0313547 – 0.03219067 BAM
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.03176979 BAM
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.03144768 – 0.03202723 BAM
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03179305 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03145378 – 0.03271966 BAM
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03174748 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03136285 – 0.03207469 BAM
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.