Tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BDT

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Taka Bangladesh 2.27017141 BDT
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳2.27017141 Hiện tại ৳2.27017141 Cao nhất ৳2.27711683
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27017141 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007739 BDT
-0.34%
7 ngày qua
-0.015866 BDT
-0.69%
30 ngày qua
-0.063839 BDT
-2.74%
1 năm qua
-0.050695 BDT
-2.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.26359883
Hôm nay
2.27017141
Cao nhất
2.3835966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+1.43%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.30828374 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59249 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.46222683 – 1.83258288 BDT
Năm biến động +13.50%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89760586 BDT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.76698744 – 1.99079236 BDT
Năm biến động +10.37%
2024
Tỷ giá trung bình 2.02958688 BDT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.89047753 – 2.17066822 BDT
Năm biến động +2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23792429 BDT
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.01603711 – 2.35520759 BDT
Năm biến động +15.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30828374 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.26359883 – 2.3835966 BDT
Năm ổn định -2.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.