Tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BRL

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Real Braxin 0.09620216 BRL
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R$0.09602895 Hiện tại R$0.09620216 Cao nhất R$0.0966406
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09620216 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000373 BRL
+0.39%
7 ngày qua
+0.001278 BRL
+1.35%
30 ngày qua
-0.001599 BRL
-1.63%
1 năm qua
-0.005158 BRL
-5.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09352264
Hôm nay
0.09620216
Cao nhất
0.10684358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
+4.14%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
-2.71%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
+2.75%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10261219 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08832376 BRL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.08068607 – 0.10484948 BRL
Năm biến động -10.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08769506 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08416759 – 0.09363725 BRL
MKD giảm giá -4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09478412 BRL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.08613615 – 0.1139755 BRL
Năm biến động +19.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10261219 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09665313 – 0.10865878 BRL
Năm biến động -0.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09704707 BRL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.09352264 – 0.10514595 BRL
Năm biến động -8.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.