Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang BTN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Ngultrum Bhutan 1.76805782 BTN
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.1.76805782 Hiện tại Nu.1.76805782 Cao nhất Nu.1.7741845
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76805782 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004651 BTN
-0.26%
7 ngày qua
-0.010354 BTN
-0.58%
30 ngày qua
-0.036884 BTN
-2.04%
1 năm qua
+0.07315 BTN
+4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.65007601
Hôm nay
1.76805782
Cao nhất
1.82587962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.38%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-2.16%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.7690911 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34259323 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.276052 – 1.43272489 BTN
Năm biến động +4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.44988777 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.40280496 – 1.50907782 BTN
MKD tăng giá +4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 1.47057814 BTN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.42903073 – 1.52425288 BTN
MKD giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60046129 BTN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.43279258 – 1.73410177 BTN
Năm biến động +18.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7690911 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.70306523 – 1.82587962 BTN
MKD tăng giá +2.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.