Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MKD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Denar Macedonia 0.56559236 MKD
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.56363924 Hiện tại ден0.56559236 Cao nhất ден0.56559236
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56559236 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001429 MKD
+0.25%
7 ngày qua
+0.003293 MKD
+0.59%
30 ngày qua
+0.011558 MKD
+2.09%
1 năm qua
-0.02441 MKD
-4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.54768123
Hôm nay
0.56559236
Cao nhất
0.60603269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.40%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.74536286 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74536286 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.6979707 – 0.78366712 MKD
Năm biến động -4.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68984984 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.66265635 – 0.71285747 MKD
BTN giảm giá -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68015312 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.65605912 – 0.69977502 MKD
BTN tăng giá +3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62656651 MKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.57666742 – 0.69793773 MKD
Năm biến động -15.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56540589 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54768123 – 0.58717657 MKD
BTN giảm giá -2.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.