728x90 / 970x90
Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang DKK
Cập nhật
1
MKD
=
0.12160667
DKK
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = kr0.12160667 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ден8.22323342 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.1213754
Hiện tại
kr0.12160667
Cao nhất
kr0.12165152
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12160667 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000118 DKK
+0.10%
7 ngày qua
+0.000072 DKK
+0.06%
30 ngày qua
+0.000103 DKK
+0.08%
1 năm qua
+0.000417 DKK
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.11975801 Hôm nay
0.12160667 Cao nhất
0.1221714
0.11975801 Hôm nay
0.12160667 Cao nhất
0.1221714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12135938 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1207972 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1178747
–
0.12298254
DKK
Năm ổn định
+0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12099919 DKK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.11891677
–
0.1223089
DKK
Năm ổn định
+0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12119226 DKK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.12019498
–
0.12272649
DKK
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12128775 DKK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.11942031
–
0.12241569
DKK
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12135938 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11975801
–
0.1221714
DKK
Năm ổn định
+0.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.