Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MKD
Cập nhật
1
DKK
=
8.23566607
MKD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = ден8.23566607 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr0.12142309 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден8.21386018
Hiện tại
ден8.23566607
Cao nhất
ден8.24133151
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.23566607 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001871 MKD
-0.02%
7 ngày qua
+0.007586 MKD
+0.09%
30 ngày qua
+0.00547 MKD
+0.07%
1 năm qua
-0.01589 MKD
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
8.18522205 Hôm nay
8.23566607 Cao nhất
8.35017232
8.18522205 Hôm nay
8.23566607 Cao nhất
8.35017232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.27852729 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.27852729 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.13123562
–
8.48358498
MKD
Năm ổn định
-0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
8.26462216 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
8.17602016
–
8.40924257
MKD
Năm ổn định
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
8.25138704 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
8.14820042
–
8.31981517
MKD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
8.24489363 MKD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
8.1688872
–
8.37378521
MKD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.2398798 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.18522205
–
8.35017232
MKD
Năm ổn định
-0.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.