Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang MUR
Cập nhật
1
MKD
=
0.87727881
MUR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₨0.87727881 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ден1.13988847 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨0.87622722
Hiện tại
₨0.87727881
Cao nhất
₨0.87881148
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87727881 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000768 MUR
-0.09%
7 ngày qua
-0.009643 MUR
-1.09%
30 ngày qua
-0.004682 MUR
-0.53%
1 năm qua
+0.00737 MUR
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.84819398 Hôm nay
0.87727881 Cao nhất
0.90323514
0.84819398 Hôm nay
0.87727881 Cao nhất
0.90323514
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.88233979 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75658374 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68980854
–
0.81460507
MUR
Năm biến động
-4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79220673 MUR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.74453372
–
0.83476745
MUR
Năm biến động
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81191433 MUR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.74879802
–
0.84097898
MUR
Năm biến động
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84072534 MUR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.77446734
–
0.88222622
MUR
Năm biến động
+11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.88233979 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85800333
–
0.90323514
MUR
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.