Tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang MVR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rufiyaa Maldives 0.28487146 MVR
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.28487146 Hiện tại Rf0.28487146 Cao nhất Rf0.2858219
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28487146 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000923 MVR
-0.32%
7 ngày qua
-0.002829 MVR
-0.98%
30 ngày qua
-0.006249 MVR
-2.15%
1 năm qua
-0.006813 MVR
-2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28464767
Hôm nay
0.28487146
Cao nhất
0.30174429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29042172 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26386361 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24176963 – 0.28766505 MVR
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26999131 MVR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.26142537 – 0.2813266 MVR
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27078131 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.25198487 – 0.27959774 MVR
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28285198 MVR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.25583155 – 0.2961093 MVR
Năm biến động +13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29042172 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28464767 – 0.30174429 MVR
MKD giảm giá -3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.