728x90 / 970x90

Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang NOK

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Krone Na Uy 0.17698703 NOK
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.17558292 Hiện tại kr0.17698703 Cao nhất kr0.17698703
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17698703 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000831 NOK
+0.47%
7 ngày qua
+0.001173 NOK
+0.67%
30 ngày qua
+0.000616 NOK
+0.35%
1 năm qua
-0.01326 NOK
-6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17391592
Hôm nay
0.17698703
Cao nhất
0.19472747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19052831 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16407642 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15336605 – 0.17246901 NOK
Năm biến động +4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18548605 NOK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.16972456 – 0.19517436 NOK
Năm biến động +7.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18901629 NOK
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.182471 – 0.19589151 NOK
MKD tăng giá +5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19052831 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18334803 – 0.19717856 NOK
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17962956 NOK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.17391592 – 0.19225052 NOK
MKD giảm giá -7.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.