728x90 / 970x90

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang PKR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupee Pakistan 5.12224699 PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨5.11630208 Hiện tại ₨5.12224699 Cao nhất ₨5.12951011
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.12224699 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006767 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-0.036531 PKR
-0.71%
30 ngày qua
-0.130509 PKR
-2.48%
1 năm qua
-0.262702 PKR
-4.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.11630208
Hôm nay
5.12224699
Cao nhất
5.46214877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.23376112 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.48683436 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.14161694 – 3.97910816 PKR
Năm biến động +19.90%
2023
Tỷ giá trung bình 4.91006249 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.87750684 – 5.40369491 PKR
Năm biến động +27.64%
2024
Tỷ giá trung bình 4.89497694 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
4.68798872 – 5.06107236 PKR
MKD giảm giá -6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 5.17453139 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
4.63632709 – 5.45862407 PKR
Năm biến động +13.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.23376112 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.11630208 – 5.46214877 PKR
MKD giảm giá -4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.