728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang MKD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Denar Macedonia 0.19522682 MKD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден0.19495039 Hiện tại ден0.19522682 Cao nhất ден0.19545367
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19522682 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000258 MKD
+0.13%
7 ngày qua
+0.001382 MKD
+0.71%
30 ngày qua
+0.004851 MKD
+2.55%
1 năm qua
+0.009524 MKD
+5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.18307813
Hôm nay
0.19522682
Cao nhất
0.19545367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28808579 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28808579 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2513126 – 0.31830743 MKD
Năm biến động -16.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20459844 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.18505856 – 0.25789768 MKD
Năm biến động -21.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20435035 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.19758658 – 0.21331109 MKD
PKR tăng giá +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19372043 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18319635 – 0.21568797 MKD
Năm biến động -12.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19111243 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18307813 – 0.19545367 MKD
PKR tăng giá +4.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.