728x90 / 970x90
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang RUB
Cập nhật
1
MKD
=
1.56752343
RUB
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ₽1.56752343 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ден0.637949 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽1.55970045
Hiện tại
₽1.56752343
Cao nhất
₽1.56752343
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56752343 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005749 RUB
+0.37%
7 ngày qua
-0.000362 RUB
-0.02%
30 ngày qua
-0.052304 RUB
-3.23%
1 năm qua
-0.011864 RUB
-0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
1.33722025 Hôm nay
1.56752343 Cao nhất
1.64436197
1.33722025 Hôm nay
1.56752343 Cao nhất
1.64436197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.01%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
+2.95%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-5.52%
Tháng 4
-5.64%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+3.90%
Tháng 7
+9.65%
Tháng 8
-4.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.63105104 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20255847 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.89316631
–
2.51914525
RUB
Năm biến động
-6.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50215092 RUB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.16380287
–
1.78325923
RUB
Năm biến động
+25.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.63105104 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.45617903
–
1.9433849
RUB
Năm biến động
+19.87%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53379156 RUB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.40898835
–
1.9173874
RUB
Năm biến động
-21.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.48854966 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.33722025
–
1.64436197
RUB
Năm biến động
+4.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.