Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang STD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dobra São Tomé và Príncipe 410.57237217 STD
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db410.57237217 Hiện tại Db410.57237217 Cao nhất Db412.0568068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
410.57237217 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.484435 STD
-0.36%
7 ngày qua
-4.077336 STD
-0.98%
30 ngày qua
-9.006338 STD
-2.15%
1 năm qua
-13.937576 STD
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
410.51537516
Hôm nay
410.57237217
Cao nhất
435.17190851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 418.72410368 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 378.91507104 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
355.26515144 – 403.03780272 STD
Năm biến động +1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 396.82419967 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
379.08933187 – 416.71102659 STD
Năm ổn định +1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 391.72547326 STD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
375.33435201 – 405.85934128 STD
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 409.32623174 STD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
369.91482702 – 428.4294342 STD
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 418.72410368 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
410.51537516 – 435.17190851 STD
MKD giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.