Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang MKD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Denar Macedonia 0.00243562 MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.00242685 Hiện tại ден0.00243562 Cao nhất ден0.00243562
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00243562 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000009 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.000024 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+0.000052 MKD
+2.19%
1 năm qua
+0.00008 MKD
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00229794
Hôm nay
0.00243562
Cao nhất
0.00243596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00264166 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00264166 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00248116 – 0.0028148 MKD
Năm biến động -1.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0025211 MKD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00239974 – 0.0026379 MKD
Năm ổn định -1.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00255349 MKD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.00246391 – 0.00266429 MKD
STD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00244782 MKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00233411 – 0.00270333 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00238848 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00229794 – 0.00243596 MKD
STD tăng giá +3.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.