Tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang TJS

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Somoni Tajikistan 0.17008781 TJS
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.17008781 Hiện tại SM0.17008781 Cao nhất SM0.17060971
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17008781 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000668 TJS
-0.39%
7 ngày qua
-0.001639 TJS
-0.95%
30 ngày qua
-0.005051 TJS
-2.88%
1 năm qua
-0.007318 TJS
-4.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17008781
Hôm nay
0.17008781
Cao nhất
0.18234709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.55%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+1.27%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.18982914 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18820228 TJS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.15446083 – 0.23425952 TJS
Năm biến động -14.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18982914 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17120713 – 0.19974458 TJS
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1895647 TJS
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.18030635 – 0.19686415 TJS
MKD giảm giá -6.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18284241 TJS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.1725091 – 0.20099247 TJS
Năm biến động -4.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17526296 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17008781 – 0.18234709 TJS
MKD giảm giá -3.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.