728x90 / 970x90
Tỷ giá Denar Macedonia sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang XPD
Cập nhật
1
MKD
=
0.00001528
XPD
+3.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = XPD0.00001528 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = ден65,459.32 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.000015
Hiện tại
XPD0.00001528
Cao nhất
XPD0.00001528
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001528 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XPD
+3.99%
7 ngày qua
+0.000001 XPD
+7.74%
30 ngày qua
+0.000002 XPD
+15.42%
1 năm qua
0.000000 XPD
2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00000938 Hôm nay
0.00001528 Cao nhất
0.00001569
0.00000938 Hôm nay
0.00001528 Cao nhất
0.00001569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.74%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-11.65%
Tháng 12
-18.29%
Tháng 1
+18.68%
Tháng 2
+14.04%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
+12.36%
Tháng 5
+10.45%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
-5.57%
Tháng 8
+5.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00001806 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000819 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000557
–
0.00001025
XPD
Năm biến động
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00001344 XPD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00000964
–
0.00001876
XPD
Năm biến động
+68.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001806 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00001445
–
0.00002129
XPD
Năm biến động
+14.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001629 XPD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00000944
–
0.00002047
XPD
Năm biến động
-37.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001324 XPD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00000938
–
0.00001569
XPD
Năm biến động
+31.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.