728x90 / 970x90

Tỷ giá Palladium Ounce sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Palladium Ounce sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPD sang MKD

Cập nhật
Palladium Ounce 1 XPD = Denar Macedonia 65,459.32 MKD
-3.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден65,459.32 Hiện tại ден65,459.32 Cao nhất ден66,667.39
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65,459.32 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-2,614.71 MKD
-3.84%
7 ngày qua
-5,068.35 MKD
-7.19%
30 ngày qua
-10,093.29 MKD
-13.36%
1 năm qua
-1,554.13 MKD
-2.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
63,739.05
Hôm nay
65,459.32
Cao nhất
106,558.45
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.93%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+13.19%
Tháng 12
+22.38%
Tháng 1
-15.74%
Tháng 2
-12.31%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-11.00%
Tháng 5
-9.46%
Tháng 6
+3.34%
Tháng 7
+5.90%
Tháng 8
-5.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 123,391.98 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123,391.98 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
97,601.83 – 179,517.67 MKD
Năm biến động +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 76,137.19 MKD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
53,313.05 – 103,692.57 MKD
Năm biến động -40.82%
2024
Tỷ giá trung bình 55,603.26 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46,971.06 – 69,204.21 MKD
Năm biến động -12.72%
2025
Tỷ giá trung bình 63,072.24 MKD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
48,856.07 – 105,980 MKD
Năm biến động +60.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 76,841.13 MKD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
63,739.05 – 106,558.45 MKD
Năm biến động -23.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.