Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang ZWL

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 5.94365237 ZWL
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $5.94365237 Hiện tại $5.94365237 Cao nhất $5.95473848
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94365237 ZWL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01051 ZWL
-0.18%
7 ngày qua
-0.048557 ZWL
-0.81%
30 ngày qua
-0.119787 ZWL
-1.98%
1 năm qua
-0.19105 ZWL
-3.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.93246285
Hôm nay
5.94365237
Cao nhất
6.28878073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang ZWL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.05368243 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.50879234 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.03556406 – 5.99534928 ZWL
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 5.6560165 ZWL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
5.47831705 – 5.8789435 ZWL
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 5.66092517 ZWL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
5.42405287 – 5.86517731 ZWL
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 5.91527824 ZWL
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
5.34573393 – 6.19134351 ZWL
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.05368243 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.93246285 – 6.28878073 ZWL
MKD giảm giá -3.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.