728x90 / 970x90
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang MKD
Cập nhật
1
ZWL
=
0.16824672
MKD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = ден0.16824672 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $5.94365237 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.16793349
Hiện tại
ден0.16824672
Cao nhất
ден0.16824672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16824672 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000297 MKD
+0.18%
7 ngày qua
+0.001363 MKD
+0.82%
30 ngày qua
+0.003324 MKD
+2.02%
1 năm qua
+0.00524 MKD
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.15901334 Hôm nay
0.16824672 Cao nhất
0.16856406
0.15901334 Hôm nay
0.16824672 Cao nhất
0.16856406
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.18192546 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18192546 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16679595
–
0.19858748
MKD
Năm biến động
+6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17684446 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.17009859
–
0.18253781
MKD
ZWL giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17669691 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.17049783
–
0.18436398
MKD
ZWL tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16938472 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.16151583
–
0.18706505
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16520705 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15901334
–
0.16856406
MKD
ZWL tăng giá
+3.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.