Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang MXN
Cập nhật
1
MMK
=
0.00855326
MXN
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = $0.00855326 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = K116.91451464 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00849818
Hiện tại
$0.00855326
Cao nhất
$0.00857969
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00855326 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000101 MXN
+1.19%
7 ngày qua
+0.000314 MXN
+3.81%
30 ngày qua
+0.000439 MXN
+5.41%
1 năm qua
-0.00017 MXN
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.00804344 Hôm nay
0.00855326 Cao nhất
0.00889865
0.00804344 Hôm nay
0.00855326 Cao nhất
0.00889865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.93%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+5.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0104873 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0104873 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00911803
–
0.01203147
MXN
Năm biến động
-19.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0084481 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00795813
–
0.00929066
MXN
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0086548 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00553492
–
0.0099471
MXN
Năm biến động
+23.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00915185 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.00852822
–
0.0101116
MXN
Năm biến động
-13.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00832066 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00804344
–
0.00863839
MXN
Năm ổn định
-0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.