Tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang MMK
Cập nhật
1
MXN
=
116.91451464
MMK
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = K116.91451464 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.00855326 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
K116.55428254
Hiện tại
K116.91451464
Cao nhất
K117.67231447
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
116.91451464 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
-1.391288 MMK
-1.18%
7 ngày qua
-4.455812 MMK
-3.67%
30 ngày qua
-6.321637 MMK
-5.13%
1 năm qua
+2.283953 MMK
+1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
112.37662294 Hôm nay
116.91451464 Cao nhất
124.32493249
112.37662294 Hôm nay
116.91451464 Cao nhất
124.32493249
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.92%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
-5.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 120.2203683 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.05841218 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.11537656
–
109.67276448
MMK
Năm biến động
+24.25%
2023
Tỷ giá trung bình
118.54168334 MMK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
107.63501709
–
125.65758263
MMK
Năm biến động
+15.16%
2024
Tỷ giá trung bình
116.46994279 MMK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
100.53182196
–
180.67094635
MMK
Năm biến động
-18.96%
2025
Tỷ giá trung bình
109.49353476 MMK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
98.89632549
–
117.25769452
MMK
Năm biến động
+15.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
120.2203683 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
115.76229755
–
124.32493249
MMK
Năm ổn định
+0.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.