Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MMK sang PHP
Cập nhật
1
MMK
=
0.02979167
PHP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MMK = ₱0.02979167 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = K33.56643433 MMK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.02971737
Hiện tại
₱0.02979167
Cao nhất
₱0.02980214
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02979167 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000027 PHP
+0.09%
7 ngày qua
-0.000016 PHP
-0.05%
30 ngày qua
+0.000132 PHP
+0.45%
1 năm qua
+0.002002 PHP
+7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.02742988 Hôm nay
0.02979167 Cao nhất
0.02996428
0.02742988 Hôm nay
0.02979167 Cao nhất
0.02996428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02899704 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02832109 PHP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.02614006
–
0.03049906
PHP
Năm biến động
-7.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02649689 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02531832
–
0.02726816
PHP
Năm ổn định
-0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02706311 PHP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01796751
–
0.02832936
PHP
Năm biến động
+5.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02739551 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.02638227
–
0.02829928
PHP
Năm ổn định
+1.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02899704 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02742988
–
0.02996428
PHP
MMK tăng giá
+6.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.