Tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MMK
Cập nhật
1
PHP
=
33.56643433
MMK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = K33.56643433 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ₱0.02979167 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K33.55463783
Hiện tại
K33.56643433
Cao nhất
K33.65035069
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.56643433 MMK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030883 MMK
-0.09%
7 ngày qua
+0.018227 MMK
+0.05%
30 ngày qua
-0.149642 MMK
-0.44%
1 năm qua
-2.418722 MMK
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
33.3730737 Hôm nay
33.56643433 Cao nhất
36.45659342
33.3730737 Hôm nay
33.56643433 Cao nhất
36.45659342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 37.7480656 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.36245925 MMK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
32.7878953
–
38.25545637
MMK
Năm biến động
+8.17%
2023
Tỷ giá trung bình
37.7480656 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.67280803
–
39.49708595
MMK
Năm ổn định
+0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
37.03213394 MMK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
35.2990668
–
55.65601273
MMK
Năm biến động
-5.20%
2025
Tỷ giá trung bình
36.51414987 MMK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
35.33658879
–
37.90424982
MMK
Năm ổn định
-1.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.50582213 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.3730737
–
36.45659342
MMK
PHP giảm giá
-5.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.