728x90 / 970x90

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang BRL

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Real Braxin 0.00145151 BRL
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.00143962 Hiện tại R$0.00145151 Cao nhất R$0.00145201
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00145151 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000009 BRL
+0.65%
7 ngày qua
+0.000034 BRL
+2.41%
30 ngày qua
+0.000008 BRL
+0.58%
1 năm qua
-0.000027 BRL
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00137497
Hôm nay
0.00145151
Cao nhất
0.00156093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00165819 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00165819 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00149217 – 0.00199582 BRL
Năm biến động -20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.001443 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00134328 – 0.00160844 BRL
Năm biến động -9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00157469 BRL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00140693 – 0.00197925 BRL
Năm biến động +29.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00160813 BRL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00146826 – 0.00185147 BRL
Năm biến động -16.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00144249 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00137497 – 0.00153977 BRL
MNT giảm giá -5.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.