728x90 / 970x90
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang MXN
Cập nhật
1
MNT
=
0.00498772
MXN
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = $0.00498772 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₮200.49249067 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00493954
Hiện tại
$0.00498772
Cao nhất
$0.00500609
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00498772 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 MXN
+1.21%
7 ngày qua
+0.00018 MXN
+3.75%
30 ngày qua
+0.000254 MXN
+5.37%
1 năm qua
-0.000103 MXN
-2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00469219 Hôm nay
0.00498772 Cao nhất
0.00520691
0.00469219 Hôm nay
0.00498772 Cao nhất
0.00520691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+5.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0064653 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0064653 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00561825
–
0.00743664
MXN
Năm biến động
-20.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00512412 MXN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00475112
–
0.00572706
MXN
Năm biến động
-14.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00534861 MXN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.0047326
–
0.00614156
MXN
Năm biến động
+24.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00552252 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00499887
–
0.00624312
MXN
Năm biến động
-17.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00487993 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00469219
–
0.0050817
MXN
Năm ổn định
-0.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.