Tỷ giá Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang MNT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Tugrik Mông Cổ 200.79922443 MNT
-1.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₮199.75659556 Hiện tại ₮200.79922443 Cao nhất ₮202.44785843
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
200.79922443 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-2.211872 MNT
-1.09%
7 ngày qua
-7.21135 MNT
-3.47%
30 ngày qua
-10.454364 MNT
-4.95%
1 năm qua
+4.363009 MNT
+2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
192.05232832
Hôm nay
200.79922443
Cao nhất
213.11999621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-3.21%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 204.96139785 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.57769262 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
134.46926091 – 177.9913916 MNT
Năm biến động +25.30%
2023
Tỷ giá trung bình 195.55794877 MNT
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
174.6096108 – 210.47657783 MNT
Năm biến động +16.40%
2024
Tỷ giá trung bình 188.21970175 MNT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
162.82513395 – 211.30041995 MNT
Năm biến động -19.88%
2025
Tỷ giá trung bình 181.93779291 MNT
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
160.17622213 – 200.04507806 MNT
Năm biến động +21.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 204.96139785 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
196.78449395 – 213.11999621 MNT
Năm ổn định +1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.