Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang PHP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Philipin 0.01741053 PHP
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.01733954 Hiện tại ₱0.01741053 Cao nhất ₱0.01741206
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01741053 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000048 PHP
+0.27%
7 ngày qua
+0.000018 PHP
+0.10%
30 ngày qua
+0.000109 PHP
+0.63%
1 năm qua
+0.001194 PHP
+7.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01609317
Hôm nay
0.01741053
Cao nhất
0.01747985
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01746765 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01746765 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0161205 – 0.01828413 PHP
Năm biến động -8.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01606732 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01542678 – 0.01659841 PHP
Năm ổn định -1.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01672158 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01604217 – 0.01749117 PHP
MNT tăng giá +6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0165118 PHP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.01572397 – 0.01736581 PHP
MNT giảm giá -4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0170145 PHP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01613898 – 0.01747985 PHP
MNT tăng giá +5.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.