Tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang MNT

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Tugrik Mông Cổ 57.43650764 MNT
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮57.43145837 Hiện tại ₮57.43650764 Cao nhất ₮57.67166462
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57.43650764 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.157627 MNT
-0.27%
7 ngày qua
-0.060099 MNT
-0.10%
30 ngày qua
-0.360186 MNT
-0.62%
1 năm qua
-4.229315 MNT
-6.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
57.20871268
Hôm nay
57.43650764
Cao nhất
62.1381714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 62.25757069 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.30275258 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.69223044 – 62.03279904 MNT
Năm biến động +9.09%
2023
Tỷ giá trung bình 62.25757069 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.24674447 – 64.82235075 MNT
Năm ổn định +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 59.83455739 MNT
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
57.17170114 – 62.33569125 MNT
PHP giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 60.60135526 MNT
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
57.58443042 – 63.5971636 MNT
PHP tăng giá +4.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.79950053 MNT
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
57.20871268 – 61.9617991 MNT
PHP giảm giá -5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.